phù trì

Học thuật
Thân thiện
phù trì

Một vị thần phù trì cho người dân trong làng.

Định nghĩa
  1. Động từ (từ ):
    • Giúp đỡ bảo vệ, che chở: "phù trì" dùng để chỉ hành động hỗ trợ, nâng đỡ đồng thời bảo vệ, giữ gìn cho ai đó hoặc điều đó được an toàn, vững vàng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Thần linh phù trì cho dân làng bình an, mùa màng tươi tốt. (Thần linh che chở, giúp đỡ để dân làng được bình an, mùa màng được tươi tốt.)
    • Nhờ có sự phù trì của tổ tiên, gia tộc họ mới hưng thịnh qua nhiều đời. (Nhờ có sự giúp đỡ bảo vệ của tổ tiên, gia tộc họ mới phát đạt qua nhiều thế hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phù trì" trong văn cảnh tôn giáo, tín ngưỡng: Thường dùng để nói về sự bảo vệ, hỗ trợ từ các thế lực siêu nhiên, thần thánh.
    • Người dân thành kính cầu xin trời đất phù trì cho quốc thái dân an. (Người dân thành kính cầu xin trời đất giúp đỡ, bảo vệ cho đất nước thịnh vượng, dân chúng yên ổn.)
Biến thể từ gần giống
  • Phù hộ (động từ): Che chở, giúp đỡ (thường dùng trong ngữ cảnh tâm linh, tương tự "phù trì").
    • Cầu mong ông bà phù hộ cho con cháu.
  • Bảo trợ (động từ): Bảo vệ giúp đỡ về mặt vật chất hoặc pháp lý.
    • Một công ty lớn đã nhận bảo trợ cho chương trình từ thiện này.
  • Nâng đỡ (động từ): Giúp đỡ để phát triển, tiến bộ.
    • Thầy luôn nâng đỡ học sinh trong học tập.
Từ đồng nghĩa
  • Che chở: Bảo vệ, giữ cho khỏi bị tổn hại.
  • Hỗ trợ: Giúp đỡ, ủng hộ.
  • Giữ gìn: Bảo vệ, duy trì cho nguyên vẹn.
Lưu ý
  • "Phù trì" một từ Hán Việt cổ, hiện nay ít được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương cổ, các văn bản tôn giáo, hoặc khi muốn diễn đạt một sắc thái trang trọng, cổ kính.
phù trì

Một vị thần phù trì cho người dân trong làng.

  1. Giúp đỡ giữ gìn ().

Từ gần giống

Từ chứa "phù trì"